hỗn giao

hỗn giao

Khu rừng hỗn giao có nhiều loại cây với lá hình dạng và màu sắc khác nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Rừng hỗn giao: "hỗn giao" chỉ loại rừng sự kết hợp giữa nhiều loại cây khác nhau, thường cây rộng cây kim, hoặc cây rụng cây thường xanh, cùng sinh trưởng trong một khu vực.
    • Sự pha trộn, kết hợp: Trong một số ngữ cảnh, "hỗn giao" còn được dùng để chỉ sự pha trộn, kết hợp giữa các yếu tố khác nhau, đặc biệt trong lĩnh vực lâm nghiệp hoặc sinh thái.
  2. Tính từ:

    • tính chất hỗn hợp: Dùng để mô tả một hệ sinh thái, khu rừng, hoặc quần thể thực vật sự đa dạng về loài, không thuần nhất một loại cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Rừng hỗn giao thường độ đa dạng sinh học cao hơn rừng thuần loại. (Rừng hỗn giao nhiều loài cây khác nhau, giúp hệ sinh thái phong phú hơn.)
    • Khu bảo tồn này nổi tiếng với kiểu rừng hỗn giao giữa thông sồi. (Khu bảo tồn sự kết hợp giữa cây thông cây sồi.)
  • Tính từ:

    • Đây một khu vực hỗn giao điển hình của vùng núi phía Bắc. (Khu vực này nhiều loại cây trồng xen kẽ nhau.)
    • Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên rừng hỗn giao. (Họ xem xét ảnh hưởng của khí hậu lên rừng nhiều loài cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hỗn giao tự nhiên": rừng hỗn giao hình thành do quá trình tự nhiên, không sự can thiệp của con người.

    • Rừng hỗn giao tự nhiên thường cấu trúc phức tạp ổn định. (Rừng tự nhiên với nhiều loài cây phát triển tự nhiên.)
  • "hỗn giao nhân tạo": rừng hỗn giao được con người trồng quản lý.

    • Mô hình hỗn giao nhân tạo giúp tăng năng suất bảo vệ đất. (Con người trồng nhiều loại cây để cải thiện môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỗn hợp (danh từ): sự trộn lẫn nhiều thành phần khác nhau, không đồng nhất.

    • Hỗn hợp gồm cát, xi măng nước. (Sự pha trộn các vật liệu xây dựng.)
  • Thuần loại (tính từ): chỉ một loại cây duy nhấttrái nghĩa với hỗn giao.

    • Rừng thuần loại dễ bị sâu bệnh tấn công hơn rừng hỗn giao. (Rừng chỉ một loài cây dễ bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn tạp: pha trộn nhiều loại, không thuần nhất.
  • Đa dạng: nhiều loại khác nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Rừng hỗn giao lá chắn sinh thái: rừng hỗn giao vai trò bảo vệ môi trường chống xói mòn.
    • Bảo vệ rừng hỗn giao bảo vệ nguồn nước không khí. (Rừng hỗn giao giúp duy trì hệ sinh thái bền vững.)